愚考
ぐこう
gukou
Âm Hán-Việt: NGU KHẢO
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.foolish thought
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)
2.(one's own) thought; (one's own) idea
ぐこう
gukou
Âm Hán-Việt: NGU KHẢO
1.foolish thought
2.(one's own) thought; (one's own) idea