Kaori Dict

愚か者

おろかもの

orokamono

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fool

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is a wise fool, so to speak.

  • He is a fool, and no mistake.

  • Fools are happy.

  • The world is full of fools.

  • Do you take me for a fool?

  • Do you take me for a fool?

  • He is nothing but a fool.

  • She is far from a fool.

  • A fool and his money are soon parted.

  • You may call him a fool, but you cannot call him a coward.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愚か者 (おろかもの) — fool | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict