Kaori Dict

赤蛙

あかがえる

akagaeru

Âm Hán-Việt: XÍCH OA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.any brown or reddish-brown frog of the family Ranidae

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.Japanese brown frog (Rana japonica)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤蛙 (あかがえる) — any brown or reddish-brown frog of the family Ranidae | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict