Kaori Dict

生そば

きそば

kisoba

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.100% buckwheat soba; soba made from buckwheat flour only, without the addition of wheat flour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生そば (きそば) — 100% buckwheat soba; soba made from buckwheat flour only, without the addition of wheat flour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict