Kaori Dict

生き餌

いきえ

ikie

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.live bait

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He put live bait on a hook.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生き餌 (いきえ) — live bait | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict