Kaori Dict

それ等

それら

sorera

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.chúng; những cái đó
  1. đại từthường viết bằng kana

    1.those; they

    indicating things near the listener or previously mentioned

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những tác phẩm đó cũng đáng được coi là kiệt tác đỉnh cao của văn học về tự nhiên.

  • "Đây là thuốc của ai thế?" "Đây là thuốc của Fahima."

  • Their sizes are much the same.

  • They're green.

  • They are bright red!

  • They are important matters.

  • Are they all the same?

  • They are my grandfather's books.

  • They are our cars.

  • What are they for?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

それ等 (それら) — chúng; những cái đó | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict