Kaori Dict

ぞくぞく

zokuzoku

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.rùng mình; run rẩy; hứng thú
  1. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    1.shivering; feeling chilly

  2. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    2.shuddering (with fear); feeling creepy

  3. phó từphó từ đi với とdanh từ + するonomatopoeic or mimetic word

    3.thrilled; excited

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is this getting you going too?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぞくぞく — rùng mình; run rẩy; hứng thú | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict