Kaori Dict

一杯

いっぱい

ippai

N4

Âm Hán-Việt: NHẤT BÔI

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.đầy; một ly
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.one cup (of); one glass (of); one bowl (of); cupful; glassful; bowlful; spoonful

  2. danh từ

    2.one drink (of alcohol)

  3. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)hậu tố danh từthường viết bằng kana

    3.full; filled (with); brimming (with); crowded; packed

  4. phó từhậu tố danh từthường viết bằng kana

    4.fully; to capacity; to the maximum; as much as possible

  5. phó từthường viết bằng kana

    5.a lot; much; many

  6. hậu tố danh từphó từthường viết bằng kana

    6.all of ...; the entire ...

  7. danh từ

    7.one (squid, octopus, crab, etc.)

  8. danh từ

    8.one (boat)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Làm ơn cho tôi một cốc nước.

    Give me a glass of water, please.

  • Hãy cho tôi nhiều sữa.

    Please give me a cup of milk.

  • Chị dùng thêm một ly cà phê nhé?

    Would you like a cup of coffee?

  • Ở đó tuyết rơi nhiều lắm, đúng không nhỉ?

    It snows there a lot, doesn't it?

  • Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.

    My heart was filled with happiness.

  • Ở Hawaii có rất nhiều người đam mê lướt sóng.

    There are a lot of beach bums in Hawaii.

  • Tôi đã uống một cốc cà phê ở quán giải khát.

    I had a cup of coffee at the cafe.

  • Công viên đó có rất nhiều con sóc.

    The park was full of squirrels.

  • Tôi giết cô ấy bằng cách dìm cô ấy trong một bồn tắm chứa đầy pizza Neo Kobe.

    I killed her by drowning her in a tub filled with Neo Kobe pizza.

  • How about going out for a drink after work?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一杯 (いっぱい) — đầy; một ly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict