Kaori Dict

っ放し

っぱなし

ppanashi

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.để mở
  1. hậu tốthường viết bằng kana

    1.leaving (on, open, unfinished, etc.)

    after the -masu stem of a verb; indicates that something is left in an improper state

  2. hậu tốthường viết bằng kana

    2.(doing) continuously; constantly; keep ...-ing

    after the -masu stem of a verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm worn out, because I've been standing all day.

  • I'm always sneezing.

  • You left the light on.

  • I stood all the way.

  • Her hands are never still.

  • Don't leave the water running.

  • Did I leave the water running?

  • Don't leave the water running.

  • You left your lights on.

  • Don't keep the TV on!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

っ放し (っぱなし) — để mở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict