Kaori Dict

薫染

くんせん

kunsen

Âm Hán-Việt: HUÂN NHIỄM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.good influence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薫染 (くんせん) — good influence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict