と言うもの
というもの
toiumono
thông dụng
Cách viết khác: という物・と言う物
意味Nghĩa
- 1.được gọi là
- cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana
1.something like ...; something called ...
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- これがいわゆる「天ぷら」というものです。
This is what we call "tempura".
というもの
toiumono
Cách viết khác: という物・と言う物
1.something like ...; something called ...
This is what we call "tempura".