狸汁
たぬきじる
tanukijiru
Âm Hán-Việt: LY TRẤP
Cách viết khác: たぬき汁・タヌキ汁 · Cách đọc khác: タヌキじる
意味Nghĩa
- danh từ
1.tanuki soup; raccoon-dog soup
たぬきじる
tanukijiru
Âm Hán-Việt: LY TRẤP
Cách viết khác: たぬき汁・タヌキ汁 · Cách đọc khác: タヌキじる
1.tanuki soup; raccoon-dog soup