竈神
かまどがみ
kamadogami
Âm Hán-Việt: TÁO THẦN
Cách viết khác: 竃神・かまど神 · Cách đọc khác: そうしん・かまがみ
意味Nghĩa
- danh từ
1.deity of the hearth; god of the kitchen stove
かまどがみ
kamadogami
Âm Hán-Việt: TÁO THẦN
Cách viết khác: 竃神・かまど神 · Cách đọc khác: そうしん・かまがみ
1.deity of the hearth; god of the kitchen stove