Kaori Dict

泥々

どろどろ

dorodoro

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.độ sệt; nhờn; bùn lầy; dơ bẩn
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なphó từphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic wordthường viết bằng kana

    1.viscous; mushy; pulpy; thick; slushy; syrupy; sticky

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なonomatopoeic or mimetic wordthường viết bằng kana

    2.muddy; dirty (with oil, grease, etc.)

  3. danh từ + するphó từ đi với とonomatopoeic or mimetic wordthường viết bằng kana

    3.to be in an ugly state (of emotions, relations, etc.); to be murky; to be sordid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Add water and mix to a firm dough.

  • The ground is soft and muddy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥々 (どろどろ) — độ sệt; nhờn; bùn lầy; dơ bẩn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict