Kaori Dict

貿易商

ぼうえきしょう

bouekishou

Âm Hán-Việt: MẬU DỊCH THƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trader

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The merchant accumulated tremendous fortune during the postwar era.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貿易商 (ぼうえきしょう) — trader | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict