Kaori Dict

紅蓮

ぐれん

guren

Âm Hán-Việt: HỒNG LIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bright red

  2. danh từ

    2.crimson lotus flower

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Glenn has two friends who are women.

  • Glenn has two girlfriends.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅蓮 (ぐれん) — bright red | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict