Kaori Dict

に依ると

によると

niyoruto

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.theo (ai đó)
  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    1.according to (someone)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • According to a survey, three in five people today are indifferent to foreign affairs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

に依ると (によると) — theo (ai đó) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict