Kaori Dict

立ちくらみ

たちくらみ

tachikurami

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.dizziness (from standing up too fast); orthostatic syncope; lightheadedness; vertigo

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I get dizzy spells when I stand up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立ちくらみ (たちくらみ) — dizziness (from standing up too fast); orthostatic syncope; lightheadedness; vertigo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict