犇々
ひしひし
hishihishi
thông dụng
Cách viết khác: 犇犇・緊緊・緊々 · Cách đọc khác: ヒシヒシ
意味Nghĩa
- phó từphó từ đi với とthường viết bằng kana
1.acutely (feel); keenly; severely
- phó từphó từ đi với とthường viết bằng kana
2.tightly; hard
ひしひし
hishihishi
Cách viết khác: 犇犇・緊緊・緊々 · Cách đọc khác: ヒシヒシ
1.acutely (feel); keenly; severely
2.tightly; hard