犇
Bôn
clamour · crowded
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ホン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひし.めくひしひしはし.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 93
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ben1, ben4
- Tiếng Hàn
- 분
clamour · crowded
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enacutely (feel); keenly; severely · tightly; hard
thông dụng
enclamour; crowd; jostle
ento crowd together in a confined space; to gather and make a commotion
ento clamour; to crowd; to jostle
entightly; firmly; fast · sharply; keenly
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).