Kaori Dict

ひしめき合う

ひしめきあう

hishimekiau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to crowd together in a confined space; to gather and make a commotion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thousands of people were milling around in the square.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ひしめき合う (ひしめきあう) — to crowd together in a confined space; to gather and make a commotion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict