Kaori Dict

食いだめ

くいだめ

kuidame

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.stuffing oneself with food; eating enough to go without food for some time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食いだめ (くいだめ) — stuffing oneself with food; eating enough to go without food for some time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict