Kaori Dict

老いぼれ

おいぼれ

oibore

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dotage

  2. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)miệt thị

    2.feeble-minded old man; senile old fool; dotard

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老いぼれ (おいぼれ) — dotage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict