Kaori Dict

柏餅

かしわもち

kashiwamochi

Âm Hán-Việt: BÁCH BÁNH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.rice cake wrapped in oak leaves

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.sleeping in a futon folded in half

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柏餅 (かしわもち) — rice cake wrapped in oak leaves | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict