Kaori Dict

雪靴

ゆきぐつ

yukigutsu

Âm Hán-Việt: TUYẾT NGOA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.snow boots

    esp. 雪靴

  2. danh từ

    2.yuki-gutsu; traditional Japanese snow boots made of straw

    esp. 雪沓

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪靴 (ゆきぐつ) — snow boots | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict