Kaori Dict

変哲

へんてつ

hentetsu

Âm Hán-Việt: BIẾN TRIẾT

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.something unusual; something odd; something out of the ordinary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was a morning like any other.

  • It was a small and unremarkable bakery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変哲 (へんてつ) — something unusual; something odd; something out of the ordinary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict