Kaori Dict

やり繰り

やりくり

yarikuri

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.cày cuốc; xoay xở
  1. danh từdanh từ + するtha động từthường viết bằng kana

    1.making do; getting by (somehow); managing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He tried to make both ends meet.

  • My wife is a good manager.

  • I had a hard time making both ends meet.

  • We worked hard to make ends meet.

  • I can't make ends meet now.

  • She tried to make both ends meet.

  • She's at a loss how to make ends meet.

  • Mrs. Suzuki is a very economical housekeeper.

  • He must live by his wits.

  • It's difficult to make ends meet these days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

やり繰り (やりくり) — cày cuốc; xoay xở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict