Kaori Dict

鬨の声

ときのこえ

tokinokoe

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.battle cry; war cry

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬨の声 (ときのこえ) — battle cry; war cry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict