かち合う
かちあう
kachiau
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
1.to clash; to collide; to conflict; to coincide
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
2.to meet (by chance); to come across; to run into
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 試験の日が私の姉の結婚式とかち合った。
The date of the examination clashed with my sister's wedding.