Kaori Dict

アイス

aisu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.kem; kem bông
  1. danh từ

    1.ice

  2. danh từviết tắt

    2.ice cream

  3. danh từviết tắt

    3.ice pop; ice lolly; popsicle

  4. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    4.cold; iced (e.g. iced tea, iced coffee)

  5. danh từtiếng lóng

    5.ice (stimulant drug)

  6. danh từcổkhẩu ngữ

    6.usurer; usury; loansharking

    Edo-period pun on 高利貸し being homophonous to 氷菓子

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Your order?" "Orange juice." "With ice?" "Yes." "Thanks for your business."

  • Do you want some ice cream?

  • I want to eat ice cream.

  • I want some ice cream.

  • I want some ice cream.

  • I want some ice cream.

  • Is the ice cream nice?

  • Save me some ice cream.

  • I ate ice cream too.

  • I do like ice cream.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アイス — kem; kem bông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict