Kaori Dict

でっち上げる

でっちあげる

detchiageru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to fabricate; to invent; to make up (a story); to cook up; to trump up (a charge); to concoct

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to cobble together; to put together (in a slapdash manner)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The truth is he has a habit of inventing lies.

  • He made up the story.

  • He invented a false rumor.

  • He made up an excuse.

  • He made up the story.

  • He made up an excuse.

  • He made up the whole story.

  • He must have made it up.

  • I am sure that Jim made up that story.

  • It is true that he has a habit of inventing lies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

でっち上げる (でっちあげる) — to fabricate; to invent; to make up (a story); to cook up; to trump up (a charge); to concoct | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict