Kaori Dict

追いまくる

おいまくる

oimakuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to disperse; to chase away

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to pursue relentlessly; to be in hot pursuit

    usu. in the passive, as ~に追いまくられる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The policemen are driving the demonstrators away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追いまくる (おいまくる) — to disperse; to chase away | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict