踏みこたえる
ふみこたえる
fumikotaeru
Cách viết khác: 踏み堪える
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to hold out (against); to hold one's ground; to stand firm; to endure
ふみこたえる
fumikotaeru
Cách viết khác: 踏み堪える
1.to hold out (against); to hold one's ground; to stand firm; to endure