Kaori Dict

抱きすくめる

だきすくめる

dakisukumeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to hug tight; to grasp firmly; to embrace tightly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He suddenly tightened his arm around her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱きすくめる (だきすくめる) — to hug tight; to grasp firmly; to embrace tightly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict