言いかねる
いいかねる
iikaneru
Cách viết khác: 言い兼ねる・言兼ねる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to find it hard to say
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼ならそれくらいの事はいいかねない。
He can say such things.
- 少なくとも、その授業では眠らない。いいかね、私が講義をしているからだ。
At least, not that one. You see, I give the lecture.