薙ぎ払う
なぎはらう
nagiharau
Cách viết khác: なぎ払う
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ
1.to mow down; to cut down; to slash (horizontally); to make a clean sweep; to sweep away; to brush away
なぎはらう
nagiharau
Cách viết khác: なぎ払う
1.to mow down; to cut down; to slash (horizontally); to make a clean sweep; to sweep away; to brush away