待ちあぐむ
まちあぐむ
machiagumu
Cách viết khác: 待ち倦む
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
1.to tire of waiting
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 私は彼女を待ちあぐんだ。
I became weary of waiting for her.
まちあぐむ
machiagumu
Cách viết khác: 待ち倦む
1.to tire of waiting
I became weary of waiting for her.