Kaori Dict

まかり越す

まかりこす

makarikosu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtự động từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.to go to; to visit; to call on

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

まかり越す (まかりこす) — to go to; to visit; to call on | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict