やせ細る
やせほそる
yasehosoru
Cách viết khác: 痩せ細る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to lose weight; to become thin; to wither away
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼女はガリガリにやせ細っていた。
She was as thin as a rail.
やせほそる
yasehosoru
Cách viết khác: 痩せ細る
1.to lose weight; to become thin; to wither away
She was as thin as a rail.