鎌をかける
かまをかける
kamawokakeru
Cách viết khác: 鎌を掛ける · Cách đọc khác: カマをかける
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thường viết bằng kanathành ngữ
1.to trick someone (into confirming or revealing the truth); to ask a leading question
かまをかける
kamawokakeru
Cách viết khác: 鎌を掛ける · Cách đọc khác: カマをかける
1.to trick someone (into confirming or revealing the truth); to ask a leading question