Kaori Dict

粒度

りゅうど

ryuudo

Âm Hán-Việt: LẠP ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.particle size; grain size; granularity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粒度 (りゅうど) — particle size; grain size; granularity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict