Kaori Dict

斜に構える

しゃにかまえる

shanikamaeru

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to couch (a sword)

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    2.to look at cynically or ironically

  3. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)cổ

    3.to stand ready (to do); to adopt a formal attitude

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斜に構える (しゃにかまえる) — to couch (a sword) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict