Kaori Dict

小弟

しょうてい

shoutei

Âm Hán-Việt: TIỂU ĐỆ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.little brother; younger brother

  2. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    2.my younger brother

  3. đại từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)nam giới hay dùng

    3.I; me

    used mainly in letters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小弟 (しょうてい) — little brother; younger brother | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict