穿つ
うがつ
ugatsu
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi つtha động từ
1.to drill; to bore; to pierce; to pass through
- động từ nhóm 1, đuôi つtha động từtự động từ
2.to hit the mark; to get to the heart of (the matter); to be true to (nature)
- động từ nhóm 1, đuôi つtha động từcổ
3.to put on; to wear
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 雨垂れ石を穿つ。
Nước chảy đá mòn.
Constant dripping wears away a stone.
- 点滴石を穿つ。
Constant dripping wears away a stone.