Kaori Dict

穿つ

うがつ

ugatsu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtha động từ

    1.to drill; to bore; to pierce; to pass through

  2. động từ nhóm 1, đuôi つtha động từtự động từ

    2.to hit the mark; to get to the heart of (the matter); to be true to (nature)

  3. động từ nhóm 1, đuôi つtha động từcổ

    3.to put on; to wear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nước chảy đá mòn.

    Constant dripping wears away a stone.

  • Constant dripping wears away a stone.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿つ (うがつ) — to drill; to bore; to pierce; to pass through | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict