Kaori Dict

罠にかかる

わなにかかる

wananikakaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    1.to be caught in a trap (snare, etc.)

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    2.to fall for (a trick, ambush, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was fairly caught in the trap.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罠にかかる (わなにかかる) — to be caught in a trap (snare, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict