Kaori Dict

Mân

trap · snare

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 122
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
min2
Tiếng Hàn

trap · snare

Từ chứa chữ này · dễ trước

わなwanaMÂN

entrap (for catching animals); snare · trap; trick; ruse

thông dụng
わなにかかるwananikakaru

ento be caught in a trap (snare, etc.) · to fall for (a trick, ambush, etc.)

わなみwanamiMÂN VÕNG

ensnare

わなりょうwanaryou

enanimal trapping; hunting with traps

わなをかけるwanawokakeru

ento set a trap

さいむのわなsaimunowana

endebt trap (esp. at national level)

はこわなhakowanaRƯƠNG MÂN

enbox trap; cage trap

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罠 (Mân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict