Kaori Dict

煩い

わずらい

wazurai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.worry; trouble; anxiety

    esp. 煩い

  2. danh từ

    2.illness; sickness

    esp. 患い

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His long sickness ran him into debt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煩い (わずらい) — worry; trouble; anxiety | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict