Kaori Dict

奴さん

やっこさん

yakkosan

Nghĩa

  1. đại từ

    1.he; she; him; her

    derogatory or familiar

  2. danh từ

    2.samurai's attendant (in a var. of origami)

  3. danh từ

    3.type of popular song accompanied by dance from the Edo period

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奴さん (やっこさん) — he; she; him; her | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict