Kaori Dict

揺らめく

ゆらめく

yurameku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to flicker; to quiver; to waver; to sway

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The candle flickered a few times and then went out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揺らめく (ゆらめく) — to flicker; to quiver; to waver; to sway | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict