Kaori Dict

アルカリ性

アルカリせい

arukarisei

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.tính kiềm; độ kiềm
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)chemistry

    1.alkalinity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Since primary school we've been checking for the qualities known as acidity and alkalinity with litmus paper.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アルカリ性 (アルカリせい) — tính kiềm; độ kiềm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict